"clear of" بـVietnamese
التعريف
Chỉ trạng thái được giải phóng khỏi hoặc không tiếp xúc với một cái gì đó, có thể là vật cản, nguy hiểm hoặc những thứ không mong muốn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong cảnh báo/khuyến nghị: 'keep clear of', 'stay clear of'. Áp dụng cho cả không gian vật lý ('cánh cửa') hoặc ngữ nghĩa rộng hơn ('thoát nợ').
أمثلة
Please keep clear of the edge of the platform.
Vui lòng đứng **cách xa** mép sân ga.
Make sure the road is clear of cars before you cross.
Hãy đảm bảo đường **không có** xe trước khi sang.
The table was clear of any papers.
Trên bàn **không có** giấy tờ nào cả.
"Stand clear of the doors," the announcement said.
"Xin hãy đứng **cách xa** cửa," thông báo phát đi.
By summer, she hoped to be clear of debt.
Cô ấy hy vọng đến mùa hè sẽ **thoát khỏi** nợ nần.
The runway was finally clear of ice after hours of work.
Sau nhiều giờ làm việc, đường băng cuối cùng đã **không còn** băng.