اكتب أي كلمة!

"clean off" بـVietnamese

lau đilàm sạch

التعريف

Loại bỏ bụi bẩn hoặc vật không mong muốn trên bề mặt để làm cho nó sạch trở lại.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Clean off' thường dùng để nói về việc lau/bỏ thứ gì đó nhìn thấy được trên bề mặt (ví dụ: thức ăn trên bàn hoặc bùn trên giày). Không dùng cho dọn phòng hoặc tổng vệ sinh.

أمثلة

Please clean off your desk before you leave.

Làm ơn **lau đi** bàn của bạn trước khi rời đi.

She used a cloth to clean off the kitchen counter.

Cô ấy dùng khăn để **lau đi** quầy bếp.

I need to clean off my shoes after walking in the mud.

Tôi cần **lau đi** giày sau khi đi trong bùn.

Could you clean off the coffee table? There are crumbs everywhere.

Bạn có thể **lau đi** bàn cà phê không? Có vụn bánh mì khắp nơi.

He grabbed a paper towel to clean off the spilled juice.

Anh ấy lấy khăn giấy để **lau đi** nước trái cây bị đổ.

If you clean off your windshield now, you’ll see much better.

Nếu bạn **lau đi** kính chắn gió bây giờ, bạn sẽ nhìn rõ hơn nhiều.