اكتب أي كلمة!

"clayman" بـVietnamese

người đất séthình nhân đất sét

التعريف

Người đất sét là nhân vật hoặc hình tượng được làm từ đất sét, thường xuất hiện trong nghệ thuật, hoạt hình hoặc truyện.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu gặp trong nghệ thuật, phim hoạt hình, truyện tưởng tượng. Có thể chỉ tượng nhỏ hoặc sinh vật tưởng tượng.

أمثلة

The artist made a clayman for the exhibition.

Nghệ sĩ đã làm một **người đất sét** cho triển lãm.

I watched a movie where a clayman comes to life.

Tôi đã xem một bộ phim mà trong đó **người đất sét** sống dậy.

The children made a small clayman in art class.

Bọn trẻ đã làm một **người đất sét** nhỏ trong lớp mỹ thuật.

In the old legend, the clayman would guard the village every night.

Trong truyền thuyết xưa, **người đất sét** bảo vệ ngôi làng mỗi đêm.

She designed a stop-motion film using a clayman as the main character.

Cô ấy thiết kế một bộ phim hoạt hình stop-motion với **người đất sét** làm nhân vật chính.

Whenever I see a clayman, I think of classic animated movies from my childhood.

Mỗi khi tôi thấy một **người đất sét**, tôi lại nhớ đến những phim hoạt hình kinh điển thời thơ ấu.