"classifies" بـVietnamese
التعريف
Sắp xếp người hoặc vật theo nhóm dựa trên các đặc điểm chung.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, học thuật hoặc chính thức. Các cụm như 'classifies as', 'classifies into categories' hay được sử dụng. Trong giao tiếp hàng ngày nên dùng 'sorts' hoặc 'chia nhóm'.
أمثلة
The teacher classifies books by subject.
Giáo viên **phân loại** sách theo chủ đề.
This system classifies animals by their features.
Hệ thống này **phân loại** động vật theo đặc điểm của chúng.
The company classifies emails as important or not important.
Công ty **phân loại** email thành quan trọng hoặc không quan trọng.
The app classifies your photos automatically so you can find them easily.
Ứng dụng **phân loại** ảnh của bạn tự động để bạn dễ dàng tìm thấy.
The law classifies this document as confidential.
Luật **phân loại** tài liệu này là mật.
Our school classifies students based on their learning needs, not just age.
Trường của chúng tôi **phân loại** học sinh dựa trên nhu cầu học tập chứ không chỉ theo tuổi.