"classiest" بـVietnamese
التعريف
'Classiest' dùng để chỉ người, đồ vật hoặc nơi chốn có vẻ ngoài sang trọng, lịch sự và tinh tế nhất so với những cái khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang tính thông dụng, thường dùng cho người, trang phục, địa điểm, hoặc vật có vẻ ngoài lịch sự, sang trọng (ví dụ: ‘the classiest outfit’, ‘the classiest restaurant’). Không dùng cho phẩm chất hoặc trí tuệ.
أمثلة
She wore the classiest dress at the party.
Cô ấy mặc chiếc váy **sang trọng nhất** ở bữa tiệc.
This is the classiest restaurant in town.
Đây là nhà hàng **sang trọng nhất** trong thành phố.
Out of all the gifts, yours was the classiest.
Trong tất cả các món quà, quà của bạn là **lịch sự nhất**.
He always picks the classiest places for dinner dates.
Anh ấy luôn chọn những nơi **sang trọng nhất** cho buổi hẹn tối.
Wow, that’s the classiest move I’ve seen all night!
Wow, đó là hành động **lịch sự nhất** tôi thấy tối nay!
Their home is honestly one of the classiest places I’ve ever visited.
Nhà họ thật sự là một trong những nơi **sang trọng nhất** mà tôi từng đến.