اكتب أي كلمة!

"clapperboard" بـVietnamese

bảng clapperbảng slate

التعريف

Đây là một tấm bảng có thanh gỗ phía trên, dùng trong làm phim để đánh dấu bắt đầu cảnh quay và đồng bộ âm thanh với hình ảnh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong sản xuất phim hoặc truyền hình. Người trong nghề còn gọi là 'slate' hoặc 'film slate'. Hay gặp trong các cụm như 'use the clapperboard', 'slate the scene'.

أمثلة

The director asked for the clapperboard before starting the scene.

Đạo diễn yêu cầu **bảng clapper** trước khi bắt đầu cảnh quay.

She held the clapperboard and counted down.

Cô ấy cầm **bảng clapper** và đếm ngược.

The sound of the clapperboard helps match the audio to the video.

Âm thanh của **bảng clapper** giúp đồng bộ âm thanh với hình ảnh.

Hold the clapperboard steady so the camera can see all the details.

Giữ **bảng clapper** thật chắc để máy quay nhìn rõ mọi chi tiết.

We shot so many takes, I think the clapperboard got tired!

Chúng tôi quay nhiều cảnh quá, chắc **bảng clapper** cũng mệt rồi!

Can you grab the clapperboard? We're ready to roll the next scene.

Bạn lấy giúp mình **bảng clapper** được không? Chúng ta chuẩn bị quay cảnh tiếp theo rồi.