اكتب أي كلمة!

"clamshell" بـVietnamese

vỏ sòvỏ gập (điện thoại, hộp đựng kiểu vỏ sò)

التعريف

Là vỏ của con sò, hoặc vật có hình dạng như vỏ sò. Thường dùng chỉ điện thoại gập hoặc hộp đóng mở kiểu vỏ sò.

أمثلة

I found a clamshell on the beach.

Tôi nhặt được một **vỏ sò** trên bãi biển.

This box has a clamshell design.

Chiếc hộp này có kiểu thiết kế **vỏ sò**.

My old phone was a clamshell.

Điện thoại cũ của tôi là kiểu **vỏ gập**.

She loves eating seafood, especially when served in a clamshell.

Cô ấy thích ăn hải sản, nhất là khi được phục vụ trong **vỏ sò**.

The packaging opens like a clamshell, making snacks easy to grab.

Bao bì được mở như **vỏ sò**, dễ lấy đồ ăn vặt.

I miss the satisfying snap when I closed my clamshell phone.

Tôi nhớ cảm giác đóng **điện thoại vỏ gập** nghe rất vui tai.