اكتب أي كلمة!

"clamp down" بـVietnamese

đàn áp mạnhthắt chặt quản lý

التعريف

Áp dụng biện pháp mạnh để ngăn chặn hoặc kiểm soát một điều gì đó tiêu cực hoặc bất hợp pháp.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thông báo hay báo chí, theo kiểu 'clamp down on...'. Mang ý nghĩa hành động quyết liệt, mạnh tay và chỉ áp dụng theo nghĩa bóng, không theo nghĩa vật lý.

أمثلة

The government decided to clamp down on illegal street racing.

Chính phủ quyết định **đàn áp mạnh** nạn đua xe đường phố bất hợp pháp.

The school will clamp down on cheating during exams.

Nhà trường sẽ **thắt chặt quản lý** việc gian lận trong kỳ thi.

Police are planning to clamp down on drunk driving this weekend.

Cảnh sát dự kiến sẽ **đàn áp mạnh** việc lái xe khi say cuối tuần này.

After several incidents, the company had to clamp down on late arrivals.

Sau một vài sự cố, công ty buộc phải **thắt chặt quản lý** việc đi trễ.

Social media platforms are starting to clamp down on fake news.

Các nền tảng mạng xã hội đang bắt đầu **đàn áp mạnh** tin giả.

If they really clamp down, it might be hard to get away with small rule breaks.

Nếu họ thật sự **đàn áp mạnh**, sẽ khó thoát khi vi phạm những quy tắc nhỏ.