"clamour" بـVietnamese
التعريف
Tiếng ồn lớn và kéo dài, đặc biệt do một nhóm người gây ra khi họ đòi hỏi hoặc bày tỏ ý kiến mạnh mẽ. Cũng có thể chỉ sự la hét đòi hỏi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này hầu như chỉ dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng. Thường nói về sự phản đối hoặc đòi hỏi lớn: 'clamour for change'. Khi là động từ: 'clamour for' nghĩa là đòi hỏi mạnh mẽ.
أمثلة
The politician ignored the clamour for his resignation.
Chính trị gia đã phớt lờ **sự la ó** đòi ông từ chức.
With all that clamour outside, it was hard to concentrate.
Với tất cả **tiếng ồn ào** bên ngoài, thật khó tập trung.
The children made a clamour in the schoolyard.
Bọn trẻ gây ra **tiếng ồn ào** trong sân trường.
There was a clamour for lower prices at the market.
Ở chợ vang lên **sự la ó** đòi giảm giá.
The fans' clamour could be heard outside the stadium.
**Tiếng ồn ào** của người hâm mộ vang ra ngoài sân vận động.
People began to clamour for answers from the government.
Mọi người bắt đầu **kêu la** đòi câu trả lời từ chính phủ.