اكتب أي كلمة!

"clamor for" بـVietnamese

đòi hỏi mạnh mẽkêu gọi rầm rộ

التعريف

Nhiều người cùng lên tiếng hoặc đòi hỏi một điều gì đó một cách mạnh mẽ, thường là nơi công cộng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trên báo chí, biểu tình hoặc mạng xã hội, khi nhiều người cùng yêu cầu thay đổi hoặc hành động nhanh. Trang trọng và mạnh mẽ hơn 'hỏi'.

أمثلة

Many people clamor for lower taxes.

Nhiều người **đòi hỏi mạnh mẽ** việc giảm thuế.

Fans clamor for more concerts from the band.

Người hâm mộ **kêu gọi rầm rộ** ban nhạc tổ chức thêm nhiều buổi diễn.

The protesters clamor for change.

Những người biểu tình **đòi hỏi mạnh mẽ** sự thay đổi.

Social media users often clamor for immediate answers from companies.

Người dùng mạng xã hội thường **kêu gọi rầm rộ** các công ty trả lời ngay lập tức.

When the team lost, the crowd began to clamor for the coach's resignation.

Khi đội thua, đám đông bắt đầu **đòi hỏi mạnh mẽ** huấn luyện viên từ chức.

Politicians who ignore the public's clamor for reform risk losing support.

Chính trị gia phớt lờ **đòi hỏi mạnh mẽ** về cải cách của công chúng có nguy cơ mất sự ủng hộ.