اكتب أي كلمة!

"clambered" بـVietnamese

leo trèo vất vảtrèo lên một cách khó khăn

التعريف

Di chuyển hoặc trèo lên đâu đó một cách khó khăn, phải dùng cả tay và chân, thường là nơi dốc, không bằng phẳng hoặc khó tiếp cận.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang tính văn chương, diễn tả sự khó khăn, lúng túng khi leo lên hoặc trèo qua vật cản, thường đi với "leo lên", "trèo qua".

أمثلة

She clambered up the ladder slowly.

Cô ấy từ từ **leo trèo vất vả** lên chiếc thang.

The children clambered over the rocks by the river.

Lũ trẻ **leo trèo vất vả** qua những tảng đá cạnh sông.

He clambered into the car after slipping on the ice.

Sau khi trượt trên băng, anh ấy **leo trèo vất vả** vào trong xe.

We clambered up the steep hill, grabbing at branches for balance.

Chúng tôi **leo trèo vất vả** lên ngọn đồi dốc, bám vào cành cây để giữ thăng bằng.

After the boat tipped, everyone clambered back on board as fast as they could.

Sau khi thuyền bị lật, mọi người **leo trèo vất vả** lên lại thuyền nhanh nhất có thể.

Covered in mud, she clambered out of the ditch, laughing at herself.

Bị lấm bùn, cô ấy **leo trèo vất vả** ra khỏi rãnh, vừa cười vừa cợt mình.