اكتب أي كلمة!

"civilise" بـVietnamese

khai hóalàm cho văn minh

التعريف

Giúp một xã hội, nhóm người hay nơi nào đó phát triển cao hơn, đặc biệt về văn hóa, ứng xử hoặc luật lệ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc các tài liệu lịch sử, học thuật. Đôi khi mang nghĩa tiêu cực khi nói về việc áp đặt văn hóa lên người khác. Không dùng trong hội thoại hàng ngày.

أمثلة

They tried to civilise the remote region.

Họ đã cố gắng **khai hóa** vùng xa xôi đó.

Many believe that education can help civilise people.

Nhiều người tin rằng giáo dục có thể giúp **khai hóa** con người.

The explorers hoped to civilise the natives.

Những nhà thám hiểm hy vọng sẽ **khai hóa** những người bản địa.

Some people think it's wrong to try to civilise other cultures.

Một số người cho rằng cố gắng **khai hóa** các nền văn hóa khác là sai.

Over time, cities were built to civilise the region.

Theo thời gian, các thành phố được xây dựng để **khai hóa** khu vực đó.

The mission was to educate and civilise, not to dominate.

Sứ mệnh là giáo dục và **khai hóa**, không phải thống trị.