اكتب أي كلمة!

"civil tongue" بـVietnamese

cách nói lịch sự

التعريف

Nói một cách lịch sự, tôn trọng và tránh từ ngữ thô lỗ, khó nghe. Cụm này thường dùng để nhắc ai đó nói chuyện lịch sự.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Civil tongue' là thành ngữ khá trang trọng hoặc cũ, hay gặp trong câu mệnh lệnh như 'Keep a civil tongue'. Thường dùng trong gia đình hoặc khi người lớn nhắc nhở. Nhấn mạnh nói năng lịch sự.

أمثلة

Please keep a civil tongue when talking to your teacher.

Khi nói chuyện với thầy cô, làm ơn giữ **cách nói lịch sự**.

He lost his civil tongue when he got angry.

Anh ấy mất **cách nói lịch sự** khi tức giận.

It's important to use a civil tongue during meetings.

Điều quan trọng là dùng **cách nói lịch sự** trong các cuộc họp.

Mom gave me that look—you know, the 'use your civil tongue' look.

Mẹ nhìn tôi kiểu ấy — kiểu 'dùng **cách nói lịch sự** đi'.

You won’t get far here unless you keep a civil tongue in your head.

Ở đây, bạn sẽ không tiến xa đâu nếu không giữ **cách nói lịch sự**.

If you want help, try asking with a civil tongue next time.

Muốn được giúp thì lần sau hãy hỏi bằng **cách nói lịch sự** nhé.