اكتب أي كلمة!

"citrus" بـVietnamese

cam quýttrái cây họ cam

التعريف

Trái cây họ cam như cam, chanh, bưởi có vị chua, mọng nước và giàu vitamin C.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'citrus' thường chỉ các loại trái cây ăn được hoặc mùi vị liên quan, như 'citrus flavor' (hương vị cam chanh). Không dùng cho cây cảnh không ăn được.

أمثلة

Oranges and lemons are both citrus fruits.

Cam và chanh đều là trái cây **họ cam quýt**.

Citrus juice is full of vitamin C.

Nước ép **citrus** rất giàu vitamin C.

She bought a bag of mixed citrus at the market.

Cô ấy đã mua một túi **cam quýt** thập cẩm ở chợ.

This cake has a nice citrus flavor from the lemon zest.

Bánh này có hương **citrus** thơm ngon nhờ vỏ chanh.

Some people are allergic to citrus, so check before serving.

Một số người bị dị ứng với **cam quýt**, nên kiểm tra trước khi phục vụ.

On a hot day, a cold citrus drink is so refreshing.

Vào ngày nóng, một ly nước **cam quýt** mát lạnh thật sảng khoái.