اكتب أي كلمة!

"citing" بـVietnamese

trích dẫn

التعريف

Đề cập đến nguồn thông tin, bằng chứng hoặc lời nói của ai đó trong bài viết hoặc bài phát biểu. Thường dùng trong môi trường học thuật hoặc trang trọng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong bài viết học thuật hoặc tài liệu pháp lý như 'citing a source', 'citing evidence'. 'Citing' có thể là trích dẫn nguyên văn hoặc diễn đạt lại miễn là nêu nguồn.

أمثلة

She is citing several studies in her report.

Cô ấy đang **trích dẫn** một số nghiên cứu trong báo cáo của mình.

The teacher asked for citing sources in the essay.

Giáo viên yêu cầu **trích dẫn** nguồn trong bài luận.

He was citing examples to support his answer.

Anh ấy đang **trích dẫn** ví dụ để hỗ trợ câu trả lời của mình.

By citing the law, she made her argument much stronger.

Bằng cách **trích dẫn** luật, cô ấy đã lập luận thuyết phục hơn.

Journalists are careful about citing their sources to avoid mistakes.

Nhà báo cẩn trọng **trích dẫn** nguồn để tránh sai sót.

Instead of just stating his opinion, he kept citing statistics from recent research.

Thay vì chỉ nêu quan điểm, anh ta liên tục **trích dẫn** các số liệu nghiên cứu mới.