"cistern" بـVietnamese
التعريف
Bể chứa nước là vật dụng lớn dùng để thu gom và dự trữ nước, thường làm bằng bê tông hoặc nhựa, dùng cho nước mưa hay nước cho nhà vệ sinh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Bể chứa nước' dùng nhiều trong kỹ thuật, xây dựng, hoặc nông nghiệp. Người Việt hay nói 'bồn nước' trong sinh hoạt thường ngày. Ở Anh, đặc biệt có nghĩa dành cho bồn nước của toilet.
أمثلة
The house has a cistern to collect rainwater.
Ngôi nhà có một **bể chứa nước** để hứng nước mưa.
Please check if the cistern is full.
Làm ơn kiểm tra xem **bể chứa nước** đã đầy chưa.
The plumber repaired the leaking cistern.
Thợ sửa ống nước đã sửa lại **bể chứa nước** bị rò rỉ.
The toilet won't flush because the cistern hasn't filled up yet.
Bồn cầu không xả nước được vì **bể chứa nước** chưa đầy.
During the drought, we depended on the old cistern in the garden.
Trong đợt hạn hán, chúng tôi phải dựa vào **bể chứa nước** cũ ngoài vườn.
He lifted the lid of the cistern to see what was making the strange noise.
Anh ấy mở nắp **bể chứa nước** ra để xem tiếng động lạ phát ra từ đâu.