اكتب أي كلمة!

"cirrhosis" بـVietnamese

xơ gan

التعريف

Xơ gan là bệnh nghiêm trọng khi mô lành của gan bị thay thế bằng mô sẹo, làm gan hoạt động kém hoặc ngừng hoạt động.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ y khoa, chỉ dùng cho bệnh về gan, không dùng cho cơ quan khác. Hay gặp trong các chủ đề nghiêm túc về sức khỏe, liên quan đến lạm dụng rượu lâu dài hoặc viêm gan.

أمثلة

Cirrhosis is a disease that affects the liver.

**Xơ gan** là căn bệnh ảnh hưởng đến gan.

Alcohol abuse can cause cirrhosis over time.

Lạm dụng rượu có thể gây ra **xơ gan** theo thời gian.

People with cirrhosis often feel tired and weak.

Những người mắc **xơ gan** thường cảm thấy mệt mỏi và yếu.

Doctors diagnosed him with cirrhosis after years of liver problems.

Sau nhiều năm gặp vấn đề về gan, bác sĩ đã chẩn đoán anh ấy bị **xơ gan**.

My uncle had to change his lifestyle because of his cirrhosis.

Chú tôi phải thay đổi lối sống vì **xơ gan**.

It's important to catch cirrhosis early to prevent serious damage.

Phát hiện **xơ gan** sớm rất quan trọng để ngăn ngừa tổn thương nghiêm trọng.