"circumspect" بـVietnamese
التعريف
Luôn cân nhắc kỹ lưỡng mọi tình huống và hậu quả có thể xảy ra trước khi nói hoặc làm gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘Circumspect’ mang tính trang trọng, dùng nhiều trong tình huống chuyên nghiệp, nhấn mạnh sự thận trọng, suy nghĩ kỹ và giữ kín. Thường gặp trong cụm 'circumspect approach', 'remain circumspect'. Không hoàn toàn giống 'cẩn thận'.
أمثلة
He was circumspect when making that decision.
Anh ấy đã rất **thận trọng** khi đưa ra quyết định đó.
A circumspect person thinks before acting.
Người **thận trọng** sẽ suy nghĩ trước khi hành động.
She gave a circumspect response to the question.
Cô ấy đã đưa ra câu trả lời **thận trọng** cho câu hỏi đó.
It's better to be circumspect when dealing with confidential matters.
Khi xử lý vấn đề bí mật, tốt hơn là nên **thận trọng**.
The lawyer remained circumspect throughout the negotiations.
Luật sư vẫn **thận trọng** suốt cuộc thương lượng.
You have to be circumspect when sharing information online.
Bạn phải **thận trọng** khi chia sẻ thông tin trên mạng.