اكتب أي كلمة!

"circumnavigate" بـVietnamese

đi vòng quanhđi vòng quanh thế giới

التعريف

Đi hết một vòng xung quanh một nơi nào đó, thường là Trái Đất, bằng tàu thủy hoặc máy bay.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc địa lý như 'circumnavigate the globe', không dùng thay cho 'travel' hay 'navigate'.

أمثلة

Magellan was the first to circumnavigate the globe.

Magellan là người đầu tiên **đi vòng quanh** trái đất.

They plan to circumnavigate Africa by yacht.

Họ dự định sẽ **đi vòng quanh** châu Phi bằng du thuyền.

The explorer hopes to circumnavigate the island in a canoe.

Nhà thám hiểm hy vọng sẽ **đi vòng quanh** hòn đảo bằng xuồng.

Many dreamed of being the first to circumnavigate Antarctica.

Nhiều người mơ ước được là người đầu tiên **đi vòng quanh** Nam Cực.

The mission is to circumnavigate the earth in under eighty days.

Nhiệm vụ là **đi vòng quanh** trái đất trong chưa đến tám mươi ngày.

You don't need to circumnavigate the world to have an adventure.

Bạn không cần phải **đi vòng quanh** thế giới để có một cuộc phiêu lưu.