اكتب أي كلمة!

"circadian" بـVietnamese

chu kỳ sinh học 24 giờnhịp sinh học (circadian)

التعريف

Liên quan đến các quá trình hoặc nhịp điệu sinh học diễn ra theo chu kỳ 24 giờ, như giấc ngủ và sự tỉnh táo.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Circadian' chủ yếu dùng trong khoa học, y học cùng các cụm như 'nhịp sinh học', 'chu kỳ circadian'. Không thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

The human body has a circadian rhythm that affects when we feel sleepy or awake.

Cơ thể con người có một nhịp **chu kỳ sinh học 24 giờ** ảnh hưởng đến cảm giác buồn ngủ hay tỉnh táo.

Light and darkness help control our circadian cycle.

Ánh sáng và bóng tối giúp kiểm soát **chu kỳ sinh học 24 giờ** của chúng ta.

Jet lag happens because your circadian rhythm is disturbed.

Hiện tượng jet lag xảy ra vì nhịp **chu kỳ sinh học 24 giờ** của bạn bị xáo trộn.

Late-night screen time can mess with your circadian clock.

Dùng thiết bị điện tử khuya có thể làm rối loạn đồng hồ **chu kỳ sinh học 24 giờ** của bạn.

Doctors often say a healthy circadian rhythm is key to good sleep.

Các bác sĩ thường nói rằng nhịp **chu kỳ sinh học 24 giờ** khỏe mạnh là chìa khóa cho giấc ngủ tốt.

If your job requires night shifts, your circadian pattern may get disrupted.

Nếu công việc của bạn yêu cầu làm ca đêm, mô hình **chu kỳ sinh học 24 giờ** của bạn có thể bị rối loạn.