"ciao" بـVietnamese
ciao (chào, tạm biệt – tiếng Ý)
التعريف
Một từ tiếng Ý dùng để chào hỏi hoặc tạm biệt một cách thân mật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'ciao' không dùng trong trường hợp trang trọng; chủ yếu xuất hiện giữa bạn bè hoặc người quen với tiếng Ý.
أمثلة
When I entered the café, I said 'ciao' to my friend.
Tôi bước vào quán cà phê và nói '**ciao**' với bạn mình.
It's common to greet someone with 'ciao' in Italy.
Ở Ý, người ta thường chào nhau bằng '**ciao**'.
She waved and said 'ciao' as she left.
Cô ấy vẫy tay và nói '**ciao**' khi rời đi.
We always say 'ciao' after class just for fun.
Chúng tôi luôn nói '**ciao**' sau mỗi buổi học cho vui.
I use 'ciao' when texting my Italian friends.
Tôi dùng '**ciao**' khi nhắn tin cho bạn người Ý.
'Ciao!' she called out as the train door closed.
'**Ciao**!' cô ấy gọi với khi cửa tàu đóng lại.