اكتب أي كلمة!

"churn up" بـVietnamese

khuấy lênlàm xáo trộn

التعريف

Khuấy hoặc làm xáo trộn mạnh mẽ vật gì đó, hoặc làm ai đó xúc động mạnh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho nước, đất hoặc cảm xúc. Hay gặp trong 'waves churned up the sand' hoặc 'churn up feelings'. Mang tính không trang trọng. Không giống 'stir up', vì 'churn up' chỉ sự xáo trộn mạnh.

أمثلة

The boat's engine churned up the water behind it.

Động cơ thuyền **khuấy lên** nước phía sau.

The plow churned up the soil in the field.

Cái cày **khuấy lên** đất trên cánh đồng.

The news churned up a lot of old memories for her.

Tin tức đó **khuấy lên** nhiều ký ức cũ của cô ấy.

The storm really churned up the ocean last night, making the waves huge.

Cơn bão tối qua thực sự đã **khuấy lên** đại dương, sóng trở nên khổng lồ.

Don't let this situation churn up your anxiety—take a deep breath.

Đừng để tình huống này **làm xáo động** lo lắng—hãy hít thở sâu.

Protests in the city can sometimes churn up political tensions.

Những cuộc biểu tình ở thành phố đôi khi có thể **kích động** căng thẳng chính trị.