"chuppah" بـVietnamese
التعريف
Chuppah là mái che đặc biệt dùng trong lễ cưới Do Thái, nơi cô dâu và chú rể đứng khi làm lễ cưới.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Chuppah' chỉ xuất hiện trong bối cảnh lễ cưới Do Thái. Từ này không dùng cho các loại mái che thông thường hoặc lễ khác.
أمثلة
The bride and groom stood under the chuppah.
Cô dâu chú rể đứng dưới **chuppah**.
A traditional Jewish wedding always includes a chuppah.
Một đám cưới Do Thái truyền thống luôn có **chuppah**.
The chuppah was decorated with flowers.
**Chuppah** được trang trí bằng hoa.
They chose an outdoor location for their chuppah ceremony.
Họ đã chọn địa điểm ngoài trời cho lễ **chuppah** của mình.
The family gathered around the chuppah to join the celebration.
Gia đình tụ họp quanh **chuppah** để chung vui.
Under the chuppah, the couple exchanged their vows.
Dưới **chuppah**, cặp đôi đã trao lời thề cưới.