اكتب أي كلمة!

"chuck it in" بـVietnamese

bỏ cuộcvứt đi

التعريف

“Bỏ cuộc” có nghĩa là dừng lại, không tiếp tục một việc gì đó nữa, thường là việc bạn không muốn làm tiếp. Ngoài ra cũng có thể hiểu là “vứt đi” một vật gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng khi nói với bạn bè hoặc đồng nghiệp. 'Bỏ cuộc' dùng cho hành động từ bỏ việc gì, 'vứt đi' cho vật dụng.

أمثلة

I'm going to chuck it in and look for a new job.

Tôi sẽ **bỏ cuộc** và tìm một công việc mới.

If you don't like the plan, just chuck it in.

Nếu bạn không thích kế hoạch này thì chỉ cần **bỏ cuộc** thôi.

She decided to chuck it in after a long day at work.

Cô ấy đã quyết định **bỏ cuộc** sau một ngày dài làm việc.

Honestly, I've had enough of this—I'm just going to chuck it in.

Thật sự, tôi đã quá mệt — tôi sẽ **bỏ cuộc** thôi.

You don't have to chuck it in completely—maybe just take a break.

Bạn không phải **bỏ cuộc** hoàn toàn đâu—có thể chỉ cần nghỉ một thời gian.

I tried to fix the printer for an hour, then I just chucked it in and called tech support.

Tôi đã cố sửa máy in một tiếng, cuối cùng thì **bỏ cuộc** và gọi cho kỹ thuật.