اكتب أي كلمة!

"chuck away" بـVietnamese

vứt đi

التعريف

Vứt bỏ hoặc loại bỏ thứ gì đó vì không còn cần thiết hoặc không muốn giữ nữa. Thường dùng cho những thứ không quan trọng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cực kỳ thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng. Chủ yếu nói về đồ vật nhỏ, không giá trị; không dùng cho vật quan trọng.

أمثلة

Please chuck away the old magazines.

Làm ơn **vứt đi** những tạp chí cũ.

He chucked away his broken phone.

Anh ấy đã **vứt đi** chiếc điện thoại bị hỏng của mình.

Why did you chuck away the receipt?

Tại sao bạn **vứt đi** hóa đơn vậy?

If you don't want those shoes, just chuck them away.

Nếu bạn không muốn đôi giày đó thì **vứt chúng đi**.

I almost chucked away my keys by mistake.

Tôi suýt nữa thì **vứt đi** chìa khóa của mình.

Don't chuck away your chance to travel because you're nervous.

Đừng **bỏ lỡ** cơ hội đi du lịch chỉ vì bạn lo lắng.