"chronologically" بـVietnamese
التعريف
Các sự kiện được sắp xếp theo thứ tự mà chúng xảy ra trong thời gian, từ sớm nhất đến muộn nhất.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản chính thức hay học thuật, nhất là với các cụm như 'chronological order', nghĩa là thứ tự thời gian chứ không phải chủ đề hay mức độ quan trọng.
أمثلة
Please arrange these files chronologically.
Vui lòng sắp xếp các tệp này **theo trình tự thời gian**.
The timeline is organized chronologically.
Dòng thời gian được tổ chức **theo thứ tự thời gian**.
We studied the events chronologically in class.
Chúng tôi đã học các sự kiện **theo trình tự thời gian** trong lớp.
If you sort your photos chronologically, it's easier to find special moments.
Nếu bạn sắp xếp ảnh của mình **theo thứ tự thời gian**, sẽ dễ tìm thấy những khoảnh khắc đặc biệt.
The witness described the accident chronologically, from the beginning to the end.
Nhân chứng đã mô tả vụ tai nạn **theo trình tự thời gian**, từ đầu đến cuối.
The story jumps around a lot instead of going chronologically.
Câu chuyện này chuyển thời gian liên tục thay vì đi **theo trình tự thời gian**.