اكتب أي كلمة!

"christmas" بـVietnamese

Giáng SinhLễ Giáng Sinh

التعريف

Lễ hội của người theo đạo Thiên Chúa vào ngày 25 tháng 12 để kỷ niệm Chúa Jesus ra đời, thường có sum họp gia đình, trao quà và trang trí cây thông.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Giáng Sinh' luôn viết hoa. Phổ biến trong cụm từ: 'Chúc mừng Giáng Sinh', 'cây thông Noel', 'đêm Giáng Sinh'. Không chỉ có ý nghĩa tôn giáo mà còn là dịp sum họp gia đình.

أمثلة

We celebrate Christmas with our family every year.

Chúng tôi đón **Giáng Sinh** cùng gia đình mỗi năm.

Children love getting gifts on Christmas.

Trẻ con rất thích nhận quà vào dịp **Giáng Sinh**.

We put up a Christmas tree in the living room.

Chúng tôi trang trí một cây **Giáng Sinh** trong phòng khách.

Are you doing anything special for Christmas this year?

Bạn có làm gì đặc biệt cho **Giáng Sinh** năm nay không?

For me, Christmas is all about spending time with loved ones.

Với tôi, **Giáng Sinh** là dịp quây quần bên những người thân yêu.

Can you believe how quickly Christmas comes every year?

Bạn có tin được **Giáng Sinh** đến nhanh như thế mỗi năm không?