"christenings" بـVietnamese
التعريف
Một buổi lễ trang trọng cho em bé hoặc người lớn nhận tên thánh và gia nhập đạo Cơ Đốc, thường bao gồm lễ rửa tội. Đôi khi cũng dùng cho lễ đặt tên và hạ thủy tàu thủy.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Phổ biến với trẻ em, nhưng cũng có thể dùng cho người lớn hoặc tàu thủy. 'Christenings' mang tính nghi lễ, trang trọng; không đồng nghĩa hoàn toàn với 'baptisms'.
أمثلة
Many families take photos at their babies' christenings.
Nhiều gia đình chụp ảnh tại **lễ đặt tên theo đạo Cơ Đốc** của con mình.
Churches often hold christenings on Sundays.
Các nhà thờ thường tổ chức **lễ đặt tên theo đạo Cơ Đốc** vào Chủ Nhật.
We received invitations to three christenings this year.
Chúng tôi đã nhận được thiệp mời dự ba **lễ đặt tên theo đạo Cơ Đốc** năm nay.
Some people choose their closest friends as godparents at christenings.
Một số người chọn bạn thân nhất làm cha/mẹ đỡ đầu tại **lễ đặt tên theo đạo Cơ Đốc**.
Christenings are usually followed by a small family gathering and a meal.
**Lễ đặt tên theo đạo Cơ Đốc** thường được theo sau bằng một bữa cơm gia đình nhỏ.
Ship christenings are a big event in some ports, with speeches and champagne.
**Lễ đặt tên và hạ thủy tàu** là sự kiện lớn ở một số cảng, có diễn văn và rượu champagne.