اكتب أي كلمة!

"christening" بـVietnamese

lễ rửa tộilễ đặt tên (tàu)

التعريف

Một nghi lễ Kitô giáo dành cho trẻ sơ sinh, trong đó đặt tên và chính thức đón nhận vào nhà thờ, thường có nghi thức rửa tội. Cũng dùng cho lễ đặt tên tàu thuyền.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Hầu hết dùng cho nghi lễ tôn giáo cho trẻ, ví dụ 'christening' trẻ sơ sinh. Cũng dùng ẩn dụ cho sự ra mắt, đặt tên vật mới như tàu. Không dùng cho việc đặt tên thông thường, không tôn giáo.

أمثلة

The baby's christening will be held next Sunday.

**Lễ rửa tội** của em bé sẽ được tổ chức vào Chủ nhật tới.

They dressed their daughter in white for her christening.

Họ mặc đồ trắng cho con gái trong **lễ rửa tội** của bé.

A priest performs the christening at the church.

Một linh mục thực hiện **lễ rửa tội** tại nhà thờ.

At the christening, the whole family gathered to celebrate the new member.

Tại **lễ rửa tội**, cả gia đình cùng tụ họp chào đón thành viên mới.

After the christening, everyone enjoyed a small party at home.

Sau **lễ rửa tội**, mọi người cùng vui vẻ dự bữa tiệc nhỏ ở nhà.

The ship's christening ceremony drew a big crowd at the harbor.

Lễ **đặt tên** tàu thu hút đông người tại cảng.