اكتب أي كلمة!

"chou" بـVietnamese

bắp cải

التعريف

'Chou' là từ tiếng Pháp chỉ rau bắp cải, một loại rau xanh ăn lá. Đôi khi cũng dùng để gọi thân mật ai đó như 'em yêu'.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Chou' thường gặp trong các món ăn Pháp hoặc dùng gọi thân mật như 'cục cưng'. Đừng nhầm với 'shoe' (giày) vì phát âm gần giống nhưng nghĩa khác hoàn toàn.

أمثلة

I added a chou to the soup for extra flavor.

Tôi đã thêm một ít **bắp cải** vào súp để tăng hương vị.

The French dessert called chou is very sweet.

Món tráng miệng Pháp tên **chou** rất ngọt.

My grandmother grows chou in her garden.

Bà tôi trồng **bắp cải** trong vườn nhà mình.

She called her son "mon chou" as a term of affection.

Cô ấy gọi con trai mình là "mon **chou**" với ý âu yếm.

Many French recipes use chou as a key ingredient.

Nhiều công thức món Pháp dùng **bắp cải** làm thành phần chính.

Don't mix up chou with 'shoe'—they sound alike but mean totally different things!

Đừng nhầm **chou** với 'shoe'—dù phát âm giống nhau nhưng nghĩa hoàn toàn khác!