"choppin" بـVietnamese
التعريف
'Choppin' là cách viết lóng của 'chopping', nghĩa là đang chặt hoặc thái một thứ gì đó thành từng miếng, thường nhiều lần và mạnh tay.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Choppin' xuất hiện chủ yếu trong âm nhạc, giao tiếp thân mật hoặc phương ngữ (đặc biệt ở Mỹ). Dạng tiêu chuẩn là 'chopping'. Trong hip-hop, có thể ám chỉ làm việc chăm chỉ hoặc chơi nhạc kỹ thuật cao.
أمثلة
He is choppin vegetables for dinner.
Anh ấy đang **choppin** rau củ để nấu bữa tối.
The chef kept choppin onions all morning.
Đầu bếp đã **choppin** hành tây suốt buổi sáng.
My dad is outside choppin firewood.
Bố tôi đang **choppin** củi ngoài trời.
Been choppin all day—I'm exhausted!
Cả ngày **choppin** – mệt rã rời luôn!
They're always choppin it up in the kitchen after school.
Họ luôn **choppin** trong bếp sau giờ học.
That guitar solo was straight-up choppin!
Phần solo guitar đó đúng là **choppin** luôn!