"chop it up" بـVietnamese
التعريف
Nghĩa là cắt thứ gì đó thành từng miếng nhỏ. Ngoài ra, nó còn là cách nói thân mật để chỉ việc trò chuyện, tán gẫu với ai đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Nghĩa gốc hay dùng khi nấu ăn, gọi là 'cắt nhỏ' thức ăn. Nghĩa thân mật như 'chop it up' ở Mỹ là trò chuyện, dùng trong giới trẻ, hip-hop/rap hoặc giao tiếp thân tình.
أمثلة
Please chop it up into small pieces for the salad.
Làm ơn **cắt nhỏ** cái này để làm salad.
The chef told me to chop it up finely.
Đầu bếp bảo tôi **cắt nhỏ** nó thật mịn.
Let’s sit down and chop it up about the new project.
Ngồi xuống **trò chuyện** về dự án mới nhé.
After the meeting, we all stayed to chop it up for a while.
Sau cuộc họp, mọi người đều ở lại để **tám chuyện** một lúc.
Whenever they get together, they love to chop it up about music.
Mỗi khi gặp nhau họ đều thích **tán gẫu** về âm nhạc.
He grabbed some veggies and started to chop it up for dinner.
Anh ấy chuẩn bị một số rau và bắt đầu **cắt nhỏ** để nấu bữa tối.