اكتب أي كلمة!

"chop down" بـVietnamese

đốn hạchặt hạ

التعريف

Dùng rìu hoặc dụng cụ sắc bén chặt hạ một cây hoặc cây lớn cho ngã xuống đất.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng khi nói đến việc chặt cây, đặc biệt trong chủ đề môi trường. Nói 'chop down a tree' để chỉ việc đốn hạ cây. 'Cut down' nghĩa rộng hơn, còn 'chop down' nhấn mạnh hành động chặt mạnh bằng dụng cụ.

أمثلة

They will chop down the old tree tomorrow.

Ngày mai họ sẽ **đốn hạ** cái cây cũ đó.

The workers chopped down five trees in the park.

Các công nhân đã **đốn hạ** năm cái cây trong công viên.

Don't chop down healthy trees without a reason.

Đừng **đốn hạ** những cây khỏe mạnh nếu không có lý do.

It took all day to chop down that huge oak in the backyard.

Phải mất cả ngày để **đốn hạ** cây sồi lớn ở sau nhà đó.

Some people chop down trees to clear land for farming.

Một số người **đốn hạ** cây để lấy đất làm nông nghiệp.

The city fined him when he tried to chop down a protected tree.

Thành phố đã phạt anh ấy khi anh ấy cố **đốn hạ** một cây được bảo vệ.