"choose from" بـVietnamese
التعريف
Chọn một hoặc nhiều sự lựa chọn từ một nhóm các lựa chọn có sẵn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khi chọn món trong thực đơn, danh sách, hoặc lúc mua sắm. 'choose among' cũng đúng nhưng không phổ biến bằng.
أمثلة
You can choose from three colors: red, blue, or green.
Bạn có thể **chọn từ** ba màu: đỏ, xanh dương hoặc xanh lá cây.
Please choose from the menu on the wall.
Vui lòng **chọn từ** thực đơn trên tường.
Students can choose from several different clubs at school.
Học sinh có thể **chọn từ** nhiều câu lạc bộ khác nhau ở trường.
There are so many desserts to choose from—I can’t decide!
Có quá nhiều món tráng miệng để **chọn từ**—tôi không biết chọn cái nào!
You’ll need to choose from these options before moving forward.
Bạn sẽ cần **chọn từ** những lựa chọn này trước khi tiếp tục.
When booking, you can choose from several seat types, like window or aisle.
Khi đặt chỗ, bạn có thể **chọn từ** nhiều loại ghế như cạnh cửa sổ hoặc lối đi.