اكتب أي كلمة!

"choose as" بـVietnamese

chọn làmbầu làm

التعريف

Chọn ai đó hoặc cái gì đó để giữ một vai trò hoặc mục đích cụ thể.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng với các vai trò như lãnh đạo, đại diện, và mang tính trang trọng. Không dùng cho trường hợp lựa chọn giữa các phương án.

أمثلة

They will choose as class president next week.

Họ sẽ **bầu** lớp trưởng vào tuần sau.

My team chose me as their captain.

Nhóm của tôi đã **chọn tôi làm** đội trưởng của họ.

She was chosen as the best student of the year.

Cô ấy đã được **chọn làm** học sinh xuất sắc nhất năm.

We unanimously chose him as our spokesperson.

Chúng tôi nhất trí **chọn anh ấy làm** người phát ngôn của mình.

They couldn't decide whom to choose as the project leader.

Họ không thể quyết định nên **chọn ai làm** trưởng dự án.

You were chosen as employee of the month! Congrats!

Bạn đã được **chọn làm** nhân viên xuất sắc nhất tháng! Chúc mừng!