اكتب أي كلمة!

"choler" بـVietnamese

cơn giận dữ (văn chương)cơn thịnh nộ (cổ)

التعريف

Từ cũ hoặc văn chương dùng để chỉ sự tức giận mạnh mẽ hoặc nổi cáu dữ dội.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn chương hoặc tác phẩm xưa, không dùng trong giao tiếp hằng ngày. Thay vào đó, dùng 'giận dữ', 'nổi giận'. 'In a fit of choler' là trong một cơn tức giận mạnh.

أمثلة

He could not hide his choler during the argument.

Anh ấy không thể che giấu **cơn giận dữ** của mình trong cuộc tranh cãi.

Her words were full of choler.

Lời cô ấy đầy **cơn giận dữ**.

The boss's sudden choler surprised everyone.

Sự **giận dữ** bất ngờ của sếp khiến mọi người bất ngờ.

In a fit of choler, he slammed the door and left.

Trong một cơn **giận dữ**, anh ấy đóng sập cửa và bỏ đi.

His choler faded after he took a walk outside.

**Cơn giận dữ** của anh ấy đã dịu lại sau khi đi dạo bên ngoài.

She usually keeps her choler under control, but not today.

Cô ấy thường kiểm soát **cơn giận dữ** của mình, nhưng hôm nay thì không.