اكتب أي كلمة!

"choke up" بـVietnamese

nghẹn ngàonghẹn lời

التعريف

Quá xúc động khiến không thể nói chuyện rõ ràng, thường là do buồn hoặc hạnh phúc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh cảm động, không dùng cho trường hợp bị nghẹn thật. Thường xuất hiện khi phát biểu hoặc nhớ lại kỉ niệm.

أمثلة

She started to choke up while talking about her grandmother.

Cô ấy bắt đầu **nghẹn ngào** khi nói về bà ngoại mình.

It's normal to choke up at a wedding.

**Nghẹn ngào** trong đám cưới là chuyện bình thường.

He choked up during his speech.

Anh ấy đã **nghẹn lời** khi phát biểu.

I always choke up when I watch old family videos.

Tôi luôn **nghẹn ngào** khi xem những video gia đình cũ.

You could hear his voice choke up at the end of the call.

Bạn có thể nghe thấy giọng anh ấy **nghẹn ngào** ở cuối cuộc gọi.

Don’t be surprised if you choke up in front of the whole class.

Đừng ngạc nhiên nếu bạn **nghẹn ngào** trước cả lớp.