"choke off" بـVietnamese
التعريف
Ngăn không cho điều gì tiếp tục hoặc phát triển, thường bằng cách chặn dòng chảy hoặc nguồn cung cấp của nó. Thường dùng nghĩa bóng chỉ việc ngăn cản tiến bộ hoặc cắt giảm nguồn lực.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng cả trong bối cảnh trang trọng lẫn hàng ngày, chủ yếu ở báo chí, chính trị, kinh doanh để nói về việc cắt nguồn cung, ngăn dòng tiền, hay cản trở tiến bộ. Ít chỉ về nghĩa đen như 'choke', thiên về ý nghĩa ngăn chặn trừu tượng. Thường kết hợp: 'choke off competition', 'choke off growth'.
أمثلة
The government choked off the illegal trade routes.
Chính phủ đã **ngăn chặn** tuyến đường buôn lậu.
Heavy taxes can choke off business growth.
Thuế nặng có thể **ngăn chặn** sự phát triển của doanh nghiệp.
Rising costs may choke off our ability to help more people.
Chi phí tăng có thể **ngăn cản** khả năng giúp thêm người của chúng tôi.
Strict regulations could choke off new investment in the area.
Quy định nghiêm ngặt có thể **ngăn chặn** đầu tư mới vào khu vực.
Their refusal to compromise might choke off any chance of agreement.
Việc họ không chịu thỏa hiệp có thể **ngăn cản** mọi cơ hội đạt được thỏa thuận.
If we launch everything at once, it could choke off our resources too quickly.
Nếu triển khai mọi thứ cùng lúc, chúng ta có thể **cạn kiệt** nguồn lực quá nhanh.