"chlorinated" بـVietnamese
التعريف
Chỉ những thứ chứa hoặc đã được xử lý bằng clo, thường để diệt khuẩn, làm sạch nước hoặc hồ bơi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường gặp trong các văn cảnh khoa học hoặc y tế, dùng với 'nước có clo', 'hồ bơi', 'dung dịch có clo'. Không phải là 'clo' (hóa chất), mà là trạng thái đã xử lý.
أمثلة
The chlorinated pool smells like chemicals.
Hồ bơi **có clo** có mùi hóa chất.
We drink chlorinated water to stay safe.
Chúng tôi uống nước **có clo** để đảm bảo an toàn.
Is the tap water chlorinated here?
Nước máy ở đây có được **xử lý bằng clo** không?
I can always tell if water is chlorinated by the taste.
Tôi luôn nhận ra nước có **có clo** qua vị của nó.
They use chlorinated solutions to disinfect hospitals.
Họ dùng dung dịch **có clo** để khử trùng bệnh viện.
After swimming in chlorinated water, my skin feels dry.
Sau khi bơi trong nước **có clo**, da tôi thấy khô.