"chloric" بـVietnamese
التعريف
Cloric dùng để chỉ các hợp chất hoặc axit có chứa clo ở trạng thái oxy hóa cao, như axit cloric. Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh hóa học và khoa học.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng trong hóa học; thường xuất hiện trong cụm từ như 'chloric acid', 'chloric compound'. Không dùng cho nghĩa 'clo hóa' hay 'clo'. Khác với 'chlorous'.
أمثلة
Chloric acid is a strong oxidizer.
Axit **cloric** là một chất oxi hóa mạnh.
A chloric compound contains chlorine in a high oxidation state.
Hợp chất **cloric** chứa clo ở trạng thái oxy hóa cao.
We studied reactions involving chloric salts in class.
Chúng tôi đã học các phản ứng liên quan đến muối **cloric** trong lớp.
Be careful when handling chloric acid, as it's highly reactive.
Hãy cẩn thận khi sử dụng axit **cloric**, vì nó rất dễ phản ứng.
You usually find chloric compounds in industrial chemistry labs, not at home.
Bạn thường chỉ gặp các hợp chất **cloric** trong phòng thí nghiệm hóa học công nghiệp chứ không phải ở nhà.
Unlike chlorinated water, chloric substances involve a different form of chlorine.
Khác với nước đã clo hóa, các chất **cloric** chứa dạng clo khác.