"chiselers" بـVietnamese
التعريف
Những người dùng mánh khóe hoặc gian dối để lấy tiền hay lợi ích từ người khác, đặc biệt bằng cách lén lút hoặc không trung thực.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Chiseler' là từ không trang trọng, chủ yếu thấy trong tiểu thuyết hoặc nói đùa. Gần với 'kẻ gian lận nhỏ', ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
The police arrested the chiselers downtown.
Cảnh sát đã bắt những **kẻ lừa đảo** ở trung tâm thành phố.
Beware of chiselers who try to sell fake tickets.
Cẩn thận với **kẻ lừa đảo** cố bán vé giả.
Local shops lost money because of some chiselers.
Một số **kẻ gian** đã khiến các cửa hàng địa phương bị mất tiền.
Those chiselers talked their way into the club without paying.
Những **kẻ lừa đảo** đó đã nói khéo léo để vào câu lạc bộ mà không trả tiền.
I’m tired of those chiselers calling about fake prizes.
Tôi mệt mỏi với những **kẻ gian** gọi điện về giải thưởng giả.
They say the city is full of chiselers looking for easy money.
Người ta nói thành phố đầy những **kẻ lừa đảo** tìm cách kiếm tiền dễ dàng.