اكتب أي كلمة!

"chiropractors" بـVietnamese

bác sĩ nắn khớpchuyên gia nắn xương

التعريف

Bác sĩ nắn khớp là người chuyên chữa các vấn đề và đau nhức về cột sống, cơ và khớp bằng cách điều chỉnh cơ thể chủ yếu bằng tay.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'bác sĩ nắn khớp' là thuật ngữ trung tính, thường dùng trong các cụm như 'đi khám bác sĩ nắn khớp', 'bác sĩ nắn khớp có giấy phép', 'điều trị nắn khớp'. Ở một số nơi, nghề này chưa chắc đã được công nhận và khác với vật lý trị liệu hay massage.

أمثلة

Many people visit chiropractors for back pain.

Nhiều người tìm đến **bác sĩ nắn khớp** khi bị đau lưng.

Chiropractors use their hands to adjust joints.

**Bác sĩ nắn khớp** sử dụng tay để điều chỉnh các khớp.

There are two chiropractors working in this clinic.

Có hai **bác sĩ nắn khớp** làm việc tại phòng khám này.

Some friends swear by their chiropractors for headaches.

Một số bạn tôi rất tin tưởng vào **bác sĩ nắn khớp** để chữa đau đầu.

It's hard to find good chiropractors in small towns.

Rất khó để tìm **bác sĩ nắn khớp** giỏi ở các thị trấn nhỏ.

My doctor recommended seeing different chiropractors before choosing one.

Bác sĩ của tôi khuyên nên thử gặp vài **bác sĩ nắn khớp** khác nhau trước khi chọn.