"chinquapin" بـVietnamese
التعريف
Chinquapin là loại cây nhỏ hoặc bụi thuộc họ dẻ, có quả nhỏ ăn được, vị giống hạt dẻ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Chinquapin' chủ yếu dùng trong bối cảnh thực vật học hoặc khu vực Bắc Mỹ. Cũng có thể bắt gặp trong các cuộc thảo luận về cây bản địa hoặc thực phẩm truyền thống.
أمثلة
The chinquapin has small, sweet nuts inside its spiky shells.
**Chinquapin** có những hạt nhỏ, ngọt nằm trong lớp vỏ gai.
Many animals eat chinquapin nuts in the forest.
Nhiều loài động vật trong rừng ăn hạt **chinquapin**.
People sometimes roast chinquapin nuts as a snack.
Đôi khi người ta nướng hạt **chinquapin** để ăn vặt.
There's a big old chinquapin tree at the edge of the park.
Có một cây **chinquapin** to, già ở rìa công viên.
I've never tasted a chinquapin before—are they like chestnuts?
Tôi chưa từng ăn **chinquapin** — nó có giống hạt dẻ không?
Locals say the best place to find chinquapin is along the hiking trail after September.
Người dân địa phương nói nơi tốt nhất để tìm **chinquapin** là dọc theo đường mòn sau tháng Chín.