"chime in with" بـVietnamese
التعريف
Tham gia vào cuộc trò chuyện đang diễn ra bằng cách thêm ý kiến hay ý tưởng của mình vào.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh thân mật khi muốn tham gia vào cuộc thảo luận. Thường đi kèm với các từ như 'ý kiến', 'đề xuất', 'giải pháp'.
أمثلة
If you have something to say, please chime in with your ideas.
Nếu bạn có điều gì muốn nói, hãy **góp ý** ý tưởng của mình nhé.
He likes to chime in with jokes during meetings.
Anh ấy thích **góp vui** bằng những câu chuyện cười trong các buổi họp.
She was quiet until she chimed in with a suggestion.
Cô ấy im lặng cho đến khi **góp ý** một đề xuất.
I’ll just chime in with my two cents here: I think we should wait.
Để tôi **góp ý** một chút: Tôi nghĩ chúng ta nên chờ.
Feel free to chime in with questions at any time.
Bạn cứ **góp ý** câu hỏi bất cứ lúc nào nhé.
Everyone started to chime in with their own stories after she finished.
Sau khi cô ấy nói xong, mọi người bắt đầu **góp ý** câu chuyện của mình.