اكتب أي كلمة!

"chime in" بـVietnamese

xen vàogóp ý (trong cuộc trò chuyện)

التعريف

Tham gia vào cuộc trò chuyện bằng cách thêm ý kiến hoặc bình luận, thường là bất ngờ hoặc không được mời.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh thân mật, khi ai đó muốn góp ý hoặc chen vào. Dùng 'feel free to chime in' để khuyến khích người khác tham gia. Không nên dùng khi nghiêm túc hoặc trang trọng.

أمثلة

Please chime in if you have any ideas.

Nếu bạn có ý tưởng nào, xin hãy **góp ý**.

He likes to chime in during meetings.

Anh ấy thích **xen vào** trong các cuộc họp.

Don’t chime in when others are talking.

Đừng **xen vào** khi người khác đang nói.

She suddenly chimed in with a funny story.

Cô ấy bất ngờ **xen vào** bằng một câu chuyện vui.

"Feel free to chime in at any time," the teacher said.

"Các em cứ **góp ý** bất cứ lúc nào," cô giáo nói.

I just wanted to chime in and say you did a great job.

Tôi chỉ muốn **góp ý** và nói rằng bạn đã làm rất tốt.