"chilled" بـVietnamese
التعريف
'Chilled' dùng để nói về đồ ăn, thức uống đã được làm lạnh, thường bằng tủ lạnh. Ngoài ra còn dùng để chỉ người rất thoải mái, thư giãn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường đi với đồ ăn, nước uống đã được làm lạnh ('chilled water'), hoặc người có trạng thái thư giãn. Khi chỉ người thì mang tính thân mật, không chính thức. Không nhầm với 'chilly' là lạnh khó chịu.
أمثلة
I like my orange juice chilled.
Tôi thích nước cam của mình được **ướp lạnh**.
We served chilled salad at the party.
Chúng tôi đã phục vụ món salad **ướp lạnh** ở bữa tiệc.
After the run, he drank chilled water.
Sau khi chạy xong, anh ấy uống nước **ướp lạnh**.
I'm so chilled right now, just relaxing on the couch.
Tôi đang rất **thư giãn** bây giờ, chỉ nằm nghỉ trên ghế sofa.
The wine should be chilled before serving.
Rượu nên được **ướp lạnh** trước khi phục vụ.
He gave a really chilled response, even though the situation was tense.
Anh ấy đã trả lời rất **thư giãn** dù tình huống căng thẳng.