"chilled to the bone" بـVietnamese
التعريف
Cảm giác lạnh cực kỳ, như thể cái lạnh ngấm sâu vào tận xương. Thường chỉ mức lạnh rất cao, gay gắt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hoặc mô tả để nhấn mạnh cảm giác lạnh sâu; không dùng cho lạnh nhẹ. Có thể dùng thay cho 'freezing cold' khi muốn nhấn mạnh mức độ.
أمثلة
After the snowstorm, I was chilled to the bone.
Sau trận bão tuyết, tôi đã **lạnh thấu xương**.
He forgot his jacket and soon felt chilled to the bone.
Anh ấy quên áo khoác nên nhanh chóng **lạnh thấu xương**.
The cold wind made us chilled to the bone.
Gió lạnh khiến chúng tôi **lạnh thấu xương**.
By the time we got home, I was absolutely chilled to the bone.
Khi về đến nhà, tôi đã hoàn toàn **lạnh thấu xương**.
The rain soaked through my clothes and I was chilled to the bone all day.
Mưa làm ướt hết quần áo và tôi đã **lạnh thấu xương** cả ngày.
You ever walk outside on a freezing morning and just get chilled to the bone instantly?
Bạn đã bao giờ ra ngoài vào buổi sáng lạnh giá và ngay lập tức **lạnh thấu xương** chưa?