"chill out" بـVietnamese
التعريف
Giữ bình tĩnh, thư giãn và không lo lắng nữa. Thường dùng trong trò chuyện thân mật hoặc khi muốn ai đó bớt căng thẳng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng trong tình huống thân mật; 'Just chill out!' nghĩa là thư giãn đi hoặc đừng nóng. Có thể khiến người đang căng thẳng cảm thấy bị xem thường.
أمثلة
You should chill out and not worry so much.
Bạn nên **bình tĩnh lại** và đừng lo lắng quá.
Hey, chill out! There's no need to get upset.
Này, **bình tĩnh lại**! Không cần phải khó chịu đâu.
We spent the weekend just chilling out by the pool.
Chúng tôi đã dành cuối tuần chỉ để **thư giãn** bên hồ bơi.
If you chill out for a bit, things will feel better.
Nếu bạn **thư giãn** một chút, bạn sẽ thấy ổn hơn.
After the exam, I just want to chill out at home.
Sau khi thi xong, tôi chỉ muốn **thư giãn** ở nhà.
Let's chill out and watch a movie tonight.
Tối nay mình **thư giãn** rồi xem phim nhé.