اكتب أي كلمة!

"chilidog" بـVietnamese

chilidogbánh mì xúc xích sốt thịt

التعريف

Chilidog là loại bánh mì xúc xích được phủ sốt chili (thịt bò bằm, đậu và gia vị). Thường có thêm phô mai hoặc hành tây.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Đây là món ăn nhanh kiểu Mỹ, không phổ biến ở Việt Nam. 'Chili' là sốt thịt, không phải ớt cay. Dùng khi nói về các món ăn Mỹ.

أمثلة

I want a chilidog for lunch.

Tôi muốn ăn **chilidog** cho bữa trưa.

She made a homemade chilidog for her brother.

Cô ấy đã làm **chilidog** tự làm cho em trai mình.

This chilidog is very spicy.

**Chilidog** này cay lắm.

You haven’t really had diner food until you try a chilidog with cheese and onions.

Bạn chưa thực sự thử món ăn kiểu quán Mỹ nếu chưa ăn **chilidog** có phô mai và hành tây.

After the baseball game, we grabbed chilidogs from the food truck outside the stadium.

Sau trận bóng chày, chúng tôi lấy **chilidog** ở xe thức ăn bên ngoài sân vận động.

Honestly, nothing hits the spot on a cold night like a hot, messy chilidog.

Thật sự, không gì tuyệt bằng một chiếc **chilidog** nóng hổi, đầy sốt trong đêm lạnh.