اكتب أي كلمة!

"chihuahuas" بـVietnamese

chihuahua

التعريف

Chihuahua là giống chó rất nhỏ có nguồn gốc từ Mexico, nổi bật với đôi mắt to, tai dựng đứng và tính cách năng động.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Chihuahua' chỉ dùng để nói về giống chó này, không chỉ người đến từ vùng Chihuahua (Mexico). Cụm từ 'teacup chihuahuas' chỉ những con đặc biệt nhỏ.

أمثلة

Chihuahuas are the smallest breed of dog in the world.

**Chihuahua** là giống chó nhỏ nhất thế giới.

Many people like to keep chihuahuas as pets.

Nhiều người thích nuôi **chihuahua** làm thú cưng.

Chihuahuas have big eyes and pointy ears.

**Chihuahua** có đôi mắt to và tai nhọn.

My neighbors’ chihuahuas always start barking when someone walks by.

**Chihuahua** nhà hàng xóm tôi luôn sủa mỗi khi ai đó đi ngang qua.

I saw three chihuahuas wearing sweaters at the park today.

Hôm nay tôi thấy ba con **chihuahua** mặc áo len ở công viên.

Some people think chihuahuas are too tiny, but they have big personalities!

Một số người nghĩ **chihuahua** quá nhỏ, nhưng chúng lại rất cá tính!